TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dièdre

danh từ giống đực (m)
/djɛdʁ/ giọng máy của trình duyệt

dièdre nghĩa là hình hai mặt, nhị diện, hai mặt.

Nghĩa của dièdre

Danh từ · giống đực

  1. Toán học Hình hai mặt, nhị diện.

Tính từ

  1. Toán học (có) hai mặt, nhị diện.
    • Angle dièdregóc hai mặt, góc nhị diện

Dạng từ của dièdre

Đi với mạo từ: un dièdre · le dièdre

Số nhiềudièdres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dihedron

Câu hỏi thường gặp

dièdre nghĩa là gì?

dièdre (danh từ, tính từ) nghĩa là hình hai mặt, nhị diện, hai mặt.

dièdre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dièdre (giọng Pháp chuẩn): /djɛdʁ/.

dièdre là giống đực hay giống cái?

dièdre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.