dièdre
danh từ giống đực (m)
/djɛdʁ/ giọng máy của trình duyệt
dièdre nghĩa là hình hai mặt, nhị diện, hai mặt.
Nghĩa của dièdre
Danh từ · giống đực
- Toán học Hình hai mặt, nhị diện.
Tính từ
- Toán học (có) hai mặt, nhị diện.
- Angle dièdregóc hai mặt, góc nhị diện
Dạng từ của dièdre
Đi với mạo từ: un dièdre · le dièdre
| Số nhiều | dièdres |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dihedron
Câu hỏi thường gặp
dièdre nghĩa là gì?
dièdre (danh từ, tính từ) nghĩa là hình hai mặt, nhị diện, hai mặt.
dièdre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dièdre (giọng Pháp chuẩn): /djɛdʁ/.
dièdre là giống đực hay giống cái?
dièdre là danh từ giống đực (dùng với un, le).