TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diène

danh từ giống đực (m)
/djɛn/ giọng máy của trình duyệt

diène nghĩa là đien.

Nghĩa của diène

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Đien.

Dạng từ của diène

Đi với mạo từ: un diène · le diène

Số nhiềudiènes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diene

Câu hỏi thường gặp

diène nghĩa là gì?

diène (danh từ) nghĩa là đien.

diène phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diène (giọng Pháp chuẩn): /djɛn/.

diène là giống đực hay giống cái?

diène là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.