TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dièse

danh từ giống đực (m)
/djɛz/ giọng máy của trình duyệt

dièse nghĩa là dấu thăng, thăng.

Nghĩa của dièse

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc Dấu thăng.
    • Double dièsedấu thăng kép

Tính từ

  1. Âm nhạc Thăng.
    • Do dièseđo thăng

Dạng từ của dièse

Đi với mạo từ: un dièse · le dièse

Số nhiềudièses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dièse

Đồng nghĩa

Họ từ của dièse

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diesis; sharp; hash (punctuation mark)

Câu hỏi thường gặp

dièse nghĩa là gì?

dièse (danh từ, tính từ) nghĩa là dấu thăng, thăng.

dièse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dièse (giọng Pháp chuẩn): /djɛz/.

dièse là giống đực hay giống cái?

dièse là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.