diète
diète nghĩa là chế độ ăn, sự nhị ăn, sự ăn kiêng.
Nghĩa của diète
Danh từ · giống cái
- Y học Chế độ ăn.
- Diète lactéechế độ ăn toàn sữa
- Sự nhị ăn, sự ăn kiêng; (y học) chế độ tiết thực.
- Sử học Hội nghị chính trị.
Dạng từ của diète
Đi với mạo từ: une diète · la diète
| Số nhiều | diètes |
Câu ví dụ với diète
- Je suis à la diète. Tôi đang nhịn ăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4678802
- Je fais la diète. Tôi đang nhịn ăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4678801
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diet (regulation of nutrition); diet (council or assembly)
Câu hỏi thường gặp
diète nghĩa là gì?
diète (danh từ) nghĩa là chế độ ăn, sự nhị ăn, sự ăn kiêng.
diète phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diète (giọng Pháp chuẩn): /djɛt/.
diète là giống đực hay giống cái?
diète là danh từ giống cái (dùng với une, la).