TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diélectrique

/dje.lɛk.tʁik/ giọng máy của trình duyệt

diélectrique nghĩa là điện môi, chất điện môi.

Nghĩa của diélectrique

Tính từ

  1. Vật lý học Điện môi.

Danh từ · giống đực

  1. Vật lý học Chất điện môi.

Dạng từ của diélectrique

Số nhiềudiélectriques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ dielectric
  • Danh từ dielectric

Câu hỏi thường gặp

diélectrique nghĩa là gì?

diélectrique (tính từ, danh từ) nghĩa là điện môi, chất điện môi.

diélectrique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diélectrique (giọng Pháp chuẩn): /dje.lɛk.tʁik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.