TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diérèse

danh từ giống cái (f)
/dje.ʁɛz/ giọng máy của trình duyệt

diérèse nghĩa là sự tách đôi, sự phân chia, sự tách.

Nghĩa của diérèse

Danh từ · giống cái

  1. Ngôn ngữ học Sự tách đôi.
  2. Y học Sự phân chia, sự tách.

Dạng từ của diérèse

Đi với mạo từ: une diérèse · la diérèse

Số nhiềudiérèses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với diérèse

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diaeresis (all meanings)

Câu hỏi thường gặp

diérèse nghĩa là gì?

diérèse (danh từ) nghĩa là sự tách đôi, sự phân chia, sự tách.

diérèse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diérèse (giọng Pháp chuẩn): /dje.ʁɛz/.

diérèse là giống đực hay giống cái?

diérèse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.