TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

synérèse

danh từ giống cái (f)
/si.ne.ʁɛz/ giọng máy của trình duyệt

synérèse nghĩa là sự chập nguyên âm.

Nghĩa của synérèse

Danh từ · giống cái

  1. Ngôn ngữ học Sự chập nguyên âm.
  2. Hóa học Sự co gen, sự tự phân tướng.

Dạng từ của synérèse

Đi với mạo từ: une synérèse · la synérèse

Số nhiềusynérèses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với synérèse

Trái nghĩa

Họ từ của synérèse

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ synaeresis (contraction of two vowels into a diphthong or a long vowel); synaeresis (separating out of the liquid from a gel)

Câu hỏi thường gặp

synérèse nghĩa là gì?

synérèse (danh từ) nghĩa là sự chập nguyên âm.

synérèse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của synérèse (giọng Pháp chuẩn): /si.ne.ʁɛz/.

synérèse là giống đực hay giống cái?

synérèse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.