TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

croisillon

danh từ giống đực (m)
/kʁwa.zi.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

croisillon nghĩa là thanh ngang, cánh ngang.

Nghĩa của croisillon

Danh từ · giống đực

  1. Thanh ngang (của thánh giá).
  2. Kiến trúc Cánh ngang (của nhà thờ).

Dạng từ của croisillon

Đi với mạo từ: un croisillon · le croisillon

Số nhiềucroisillons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với croisillon

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crosspiece, crossbar; transept; lattice; the symbol #; hash, pound

Câu hỏi thường gặp

croisillon nghĩa là gì?

croisillon (danh từ) nghĩa là thanh ngang, cánh ngang.

croisillon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của croisillon (giọng Pháp chuẩn): /kʁwa.zi.jɔ̃/.

croisillon là giống đực hay giống cái?

croisillon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.