TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

croisière

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kʁwa.zjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

croisière nghĩa là sự tuần tra, đội tàu tuần tra.

Nghĩa của croisière

Danh từ · giống cái

  1. Hàng hải Sự tuần tra; đội tàu tuần tra.
  2. Chuyến du hành bằng đường biển.
    • croisière aériennechuyến du hành bằng máy bay

Dạng từ của croisière

Đi với mạo từ: une croisière · la croisière

Số nhiềucroisières

Họ từ của croisière

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cruise (sea voyage); cruiser (vessel which cruises)

Câu hỏi thường gặp

croisière nghĩa là gì?

croisière (danh từ) nghĩa là sự tuần tra, đội tàu tuần tra.

croisière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của croisière (giọng Pháp chuẩn): /kʁwa.zjɛʁ/.

croisière là giống đực hay giống cái?

croisière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.