TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

croissance

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kʁwa.sɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

croissance nghĩa là sự sinh trưởng, sự lớn lên.

Nghĩa của croissance

Danh từ · giống cái

  1. Sự sinh trưởng, sự lớn lên.
    • Fièvre de croissancesốt vỡ da

Dạng từ của croissance

Đi với mạo từ: une croissance · la croissance

Số nhiềucroissances

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với croissance

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ growth

Câu hỏi thường gặp

croissance nghĩa là gì?

croissance (danh từ) nghĩa là sự sinh trưởng, sự lớn lên.

croissance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của croissance (giọng Pháp chuẩn): /kʁwa.sɑ̃s/.

croissance là giống đực hay giống cái?

croissance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.