TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

croissant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kʁwa.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

croissant nghĩa là tăng lên, tăng dần, trăng lưỡi liềm, hình trăng lưỡi liềm.

Nghĩa của croissant

Tính từ

  1. Tăng lên, tăng dần.
    • Le nombre croissant des naissancescon số sinh đẻ tăng lên

Danh từ · giống đực

  1. Trăng lưỡi liềm; hình trăng lưỡi liềm.
    • La lune à son croissanttrăng lưỡi liềm
    • Ailes en croissant(hàng không) cánh hình lưỡi liềm
  2. Liềm tỉa cành.
  3. Bánh sừng bò.

Dạng từ của croissant

Số nhiềucroissants
Giống cáicroissante /kʁwa.sɑ̃t/
Giống cái số nhiềucroissantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với croissant

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crescent; croissant; crescent moon; crescent
  • Tính từ increasing, augmenting

Câu hỏi thường gặp

croissant nghĩa là gì?

croissant (tính từ, danh từ) nghĩa là tăng lên, tăng dần, trăng lưỡi liềm, hình trăng lưỡi liềm.

croissant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của croissant (giọng Pháp chuẩn): /kʁwa.sɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.