croissant
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kʁwa.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
croissant nghĩa là tăng lên, tăng dần, trăng lưỡi liềm, hình trăng lưỡi liềm.
Nghĩa của croissant
Tính từ
- Tăng lên, tăng dần.
- Le nombre croissant des naissancescon số sinh đẻ tăng lên
Danh từ · giống đực
- Trăng lưỡi liềm; hình trăng lưỡi liềm.
- La lune à son croissanttrăng lưỡi liềm
- Ailes en croissant(hàng không) cánh hình lưỡi liềm
- Liềm tỉa cành.
- Bánh sừng bò.
Dạng từ của croissant
| Số nhiều | croissants |
| Giống cái | croissante /kʁwa.sɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | croissantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với croissant
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crescent; croissant; crescent moon; crescent
- Tính từ increasing, augmenting
Câu hỏi thường gặp
croissant nghĩa là gì?
croissant (tính từ, danh từ) nghĩa là tăng lên, tăng dần, trăng lưỡi liềm, hình trăng lưỡi liềm.
croissant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của croissant (giọng Pháp chuẩn): /kʁwa.sɑ̃/.