croisé
croisé nghĩa là tréo, lai, kiểu dệt sít sợi, vải sít sợi.
Nghĩa của croisé
Tính từ
- Tréo.
- Veste croiséeáo cài tréo
- Rimes croisées(thơ ca) vần tréo
- Lai.
- Race croiséenòi lai
Danh từ · giống đực
- Ngành dệt Kiểu dệt sít sợi; vải sít sợi.
- Y học Băng quấn tréo.
- Sử học Quân chữ thập.
- L'armée des croisésđội quân chữ thập
Dạng từ của croisé
| Số nhiều | croisés |
| Giống cái | croisée |
| Giống cái số nhiều | croisées |
Cụm từ, thành ngữ với croisé
- feux croisés — hỏa lực tập trung từ tứ phía
- mots croisés — xem mot
- rester les bras croisés — (nghĩa bóng) khoanh tay không làm gì
Câu ví dụ với croisé
- Nos yeux se sont croisés. Mắt chúng tôi chạm nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3984804
- Nos regards se sont croisés. Mắt chúng tôi chạm nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11587738
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crusader
Câu hỏi thường gặp
croisé nghĩa là gì?
croisé (tính từ, danh từ) nghĩa là tréo, lai, kiểu dệt sít sợi, vải sít sợi.
croisé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của croisé (giọng Pháp chuẩn): /kʁwa.ze/.