TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

croisé

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kʁwa.ze/ giọng máy của trình duyệt

croisé nghĩa là tréo, lai, kiểu dệt sít sợi, vải sít sợi.

Nghĩa của croisé

Tính từ

  1. Tréo.
    • Veste croiséeáo cài tréo
    • Rimes croisées(thơ ca) vần tréo
  2. Lai.
    • Race croiséenòi lai

Danh từ · giống đực

  1. Ngành dệt Kiểu dệt sít sợi; vải sít sợi.
  2. Y học Băng quấn tréo.
  3. Sử học Quân chữ thập.
    • L'armée des croisésđội quân chữ thập

Dạng từ của croisé

Số nhiềucroisés
Giống cáicroisée
Giống cái số nhiềucroisées

Cụm từ, thành ngữ với croisé

  • feux croisés — hỏa lực tập trung từ tứ phía
  • mots croisés — xem mot
  • rester les bras croisés — (nghĩa bóng) khoanh tay không làm gì

Câu ví dụ với croisé

  • Nos yeux se sont croisés. Mắt chúng tôi chạm nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3984804
  • Nos regards se sont croisés. Mắt chúng tôi chạm nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11587738

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crusader

Câu hỏi thường gặp

croisé nghĩa là gì?

croisé (tính từ, danh từ) nghĩa là tréo, lai, kiểu dệt sít sợi, vải sít sợi.

croisé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của croisé (giọng Pháp chuẩn): /kʁwa.ze/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.