TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

croisée

danh từ giống cái (f)
/kʁwa.ze/ giọng máy của trình duyệt

croisée nghĩa là chỗ giao nhau, cửa kính, cửa sổ.

Nghĩa của croisée

Danh từ · giống cái

  1. Chỗ giao nhau.
    • La croisée de deux cheminschỗ hai đường giao nhau
  2. Cửa kính (ở cửa sổ); cửa sổ.
  3. Nan bắt tréo (ở đáy thúng mủng).
    • croisée des chemins(nghĩa bóng) ngã ba đường, lúc phải lựa chọn

Tính từ

  1. xem croisé — Tréo.

Dạng từ của croisée

Đi với mạo từ: une croisée · la croisée

Số nhiềucroisées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ intersection; casement; muntin; window

Câu hỏi thường gặp

croisée nghĩa là gì?

croisée (danh từ, tính từ) nghĩa là chỗ giao nhau, cửa kính, cửa sổ.

croisée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của croisée (giọng Pháp chuẩn): /kʁwa.ze/.

croisée là giống đực hay giống cái?

croisée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.