croix
/kʁwa/ giọng máy của trình duyệt
croix nghĩa là giá chữ thập, thánh giá, huân chương.
Nghĩa của croix
Danh từ · giống cái
- Giá chữ thập (để cột người xử tử vào).
- Thánh giá; huân chương.
- Croix de la Libérationhuân chương Giải phóng
- Dấu chữ thập, dấu gạch tréo.
- Mettre une croix en margeghi một dấu chữ thập ở lề
- Nghĩa bóng Nỗi đau khổ.
- Chacun a sa croix; chacun porte sa croixai cũng có nỗi đau khổ của mình
Dạng từ của croix
Đi với mạo từ: une croix · la croix
Họ từ của croix
Cụm từ, thành ngữ với croix
- aller au-devant de quelqu'un avec la croix et la bannière — đón tiếp ai long trọng
- c'est la croix et la bannière — xem bannière
- croix gammée — chữ thập ngoặc
- en croix — bắt tréo
- Mettre des bâtons en croixđể bắt tréo gậy
- faire une croix à; faire une croix sur — (thân mật) từ bỏ vĩnh viễn
- faire une croix à la cheminée — (thân mật) coi như lạ lùng lắm
- mettre quelque chose au pied de la croix — chịu đựng cái gì của Chúa
- prendre la croix — gia nhập đoàn quân chữ thập
- Croix-RougeHội chữ thập đỏ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cross (shape); a representation of a cross; the cross as a heraldic symbol
Câu hỏi thường gặp
croix nghĩa là gì?
croix (danh từ) nghĩa là giá chữ thập, thánh giá, huân chương.
croix phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của croix (giọng Pháp chuẩn): /kʁwa/.
croix là giống đực hay giống cái?
croix là danh từ giống cái (dùng với une, la).