TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

croix

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kʁwa/ giọng máy của trình duyệt

croix nghĩa là giá chữ thập, thánh giá, huân chương.

Nghĩa của croix

Danh từ · giống cái

  1. Giá chữ thập (để cột người xử tử vào).
  2. Thánh giá; huân chương.
    • Croix de la Libérationhuân chương Giải phóng
  3. Dấu chữ thập, dấu gạch tréo.
    • Mettre une croix en margeghi một dấu chữ thập ở lề
  4. Nghĩa bóng Nỗi đau khổ.
    • Chacun a sa croix; chacun porte sa croixai cũng có nỗi đau khổ của mình

Dạng từ của croix

Đi với mạo từ: une croix · la croix

Họ từ của croix

Cụm từ, thành ngữ với croix

  • aller au-devant de quelqu'un avec la croix et la bannière — đón tiếp ai long trọng
  • c'est la croix et la bannière — xem bannière
  • croix gammée — chữ thập ngoặc
  • en croix — bắt tréo
    • Mettre des bâtons en croixđể bắt tréo gậy
  • faire une croix à; faire une croix sur — (thân mật) từ bỏ vĩnh viễn
  • faire une croix à la cheminée — (thân mật) coi như lạ lùng lắm
  • mettre quelque chose au pied de la croix — chịu đựng cái gì của Chúa
  • prendre la croix — gia nhập đoàn quân chữ thập
    • Croix-RougeHội chữ thập đỏ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cross (shape); a representation of a cross; the cross as a heraldic symbol

Câu hỏi thường gặp

croix nghĩa là gì?

croix (danh từ) nghĩa là giá chữ thập, thánh giá, huân chương.

croix phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của croix (giọng Pháp chuẩn): /kʁwa/.

croix là giống đực hay giống cái?

croix là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.