TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décroissement

danh từ giống đực (m)
/de.kʁwas.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

décroissement nghĩa là quá trình giảm dần.

Nghĩa của décroissement

Danh từ · giống đực

  1. Quá trình giảm dần.

Dạng từ của décroissement

Đi với mạo từ: un décroissement · le décroissement

Số nhiềudécroissements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với décroissement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ waning (a gradual diminution)

Câu hỏi thường gặp

décroissement nghĩa là gì?

décroissement (danh từ) nghĩa là quá trình giảm dần.

décroissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décroissement (giọng Pháp chuẩn): /de.kʁwas.mɑ̃/.

décroissement là giống đực hay giống cái?

décroissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.