TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décrottage

danh từ giống đực (m)
/de.kʁɔ.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

décrottage nghĩa là Sự lau chùi sạch bùn.

Nghĩa của décrottage

Danh từ · giống đực

  1. Sự lau chùi sạch bùn.
  2. Nghĩa bóng, thân mật Sự tẩy nếp quê mùa.

Dạng từ của décrottage

Đi với mạo từ: un décrottage · le décrottage

Số nhiềudécrottages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ The removal of mud

Câu hỏi thường gặp

décrottage nghĩa là gì?

décrottage (danh từ) nghĩa là Sự lau chùi sạch bùn.

décrottage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décrottage (giọng Pháp chuẩn): /de.kʁɔ.taʒ/.

décrottage là giống đực hay giống cái?

décrottage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.