atrophie
danh từ giống cái (f)
/a.tʁɔ.fi/ giọng máy của trình duyệt
atrophie nghĩa là sự teo, sự suy.
Nghĩa của atrophie
Danh từ · giống cái
- Sinh vật học Sự teo.
- Nghĩa bóng Sự suy (một cơ năng).
Dạng từ của atrophie
Đi với mạo từ: une atrophie · l'atrophie
| Số nhiều | atrophies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với atrophie
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ atrophy
Câu hỏi thường gặp
atrophie nghĩa là gì?
atrophie (danh từ) nghĩa là sự teo, sự suy.
atrophie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của atrophie (giọng Pháp chuẩn): /a.tʁɔ.fi/.
atrophie là giống đực hay giống cái?
atrophie là danh từ giống cái (dùng với une, la).