TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hypertrophie

danh từ giống cái (f)
/i.pɛʁ.tʁɔ.fi/ giọng máy của trình duyệt

hypertrophie nghĩa là sự nở to, sự phình ra.

Nghĩa của hypertrophie

Danh từ · giống cái

  1. Sự nở to.
    • Hypertrophie du foiesự nở to của gan
  2. Nghĩa bóng Sự phát triển quá mức, sự phình ra.
    • Hypertrophie du moisự phát triển cái tôi quá mức

Dạng từ của hypertrophie

Đi với mạo từ: une hypertrophie · la hypertrophie

Số nhiềuhypertrophies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hypertrophie

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hypertrophy

Câu hỏi thường gặp

hypertrophie nghĩa là gì?

hypertrophie (danh từ) nghĩa là sự nở to, sự phình ra.

hypertrophie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hypertrophie (giọng Pháp chuẩn): /i.pɛʁ.tʁɔ.fi/.

hypertrophie là giống đực hay giống cái?

hypertrophie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.