TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hypotrophie

danh từ giống cái (f)
/i.pɔ.tʁɔ.fi/ giọng máy của trình duyệt

hypotrophie nghĩa là sự kém phát triển.

Nghĩa của hypotrophie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự kém phát triển.

Dạng từ của hypotrophie

Đi với mạo từ: une hypotrophie · la hypotrophie

Số nhiềuhypotrophies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hypotrophie

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hypotrophy

Câu hỏi thường gặp

hypotrophie nghĩa là gì?

hypotrophie (danh từ) nghĩa là sự kém phát triển.

hypotrophie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hypotrophie (giọng Pháp chuẩn): /i.pɔ.tʁɔ.fi/.

hypotrophie là giống đực hay giống cái?

hypotrophie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.