TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hypotonique

/i.pɔ.tɔ.nik/ giọng máy của trình duyệt

hypotonique nghĩa là nhược trương.

Nghĩa của hypotonique

Tính từ

  1. Nhược trương.
    • Solution hypotoniquedung dịch nhược trương

Dạng từ của hypotonique

Số nhiềuhypotoniques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hypotonic

Câu hỏi thường gặp

hypotonique nghĩa là gì?

hypotonique (tính từ) nghĩa là nhược trương.

hypotonique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hypotonique (giọng Pháp chuẩn): /i.pɔ.tɔ.nik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.