hypotonique
/i.pɔ.tɔ.nik/ giọng máy của trình duyệt
hypotonique nghĩa là nhược trương.
Nghĩa của hypotonique
Tính từ
- Nhược trương.
- Solution hypotoniquedung dịch nhược trương
Dạng từ của hypotonique
| Số nhiều | hypotoniques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ hypotonic
Câu hỏi thường gặp
hypotonique nghĩa là gì?
hypotonique (tính từ) nghĩa là nhược trương.
hypotonique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hypotonique (giọng Pháp chuẩn): /i.pɔ.tɔ.nik/.