hypoténuse
danh từ giống cái (f)
/i.pɔ.te.nyz/ giọng máy của trình duyệt
hypoténuse nghĩa là cạnh huyền.
Nghĩa của hypoténuse
Danh từ · giống cái
- Toán học Cạnh huyền.
Dạng từ của hypoténuse
Đi với mạo từ: une hypoténuse · la hypoténuse
| Số nhiều | hypoténuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hypotenuse (the side of a right triangle opposite the right angle)
Câu hỏi thường gặp
hypoténuse nghĩa là gì?
hypoténuse (danh từ) nghĩa là cạnh huyền.
hypoténuse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hypoténuse (giọng Pháp chuẩn): /i.pɔ.te.nyz/.
hypoténuse là giống đực hay giống cái?
hypoténuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).