TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hypoténuse

danh từ giống cái (f)
/i.pɔ.te.nyz/ giọng máy của trình duyệt

hypoténuse nghĩa là cạnh huyền.

Nghĩa của hypoténuse

Danh từ · giống cái

  1. Toán học Cạnh huyền.

Dạng từ của hypoténuse

Đi với mạo từ: une hypoténuse · la hypoténuse

Số nhiềuhypoténuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hypotenuse (the side of a right triangle opposite the right angle)

Câu hỏi thường gặp

hypoténuse nghĩa là gì?

hypoténuse (danh từ) nghĩa là cạnh huyền.

hypoténuse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hypoténuse (giọng Pháp chuẩn): /i.pɔ.te.nyz/.

hypoténuse là giống đực hay giống cái?

hypoténuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.