TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hypéron

danh từ giống đực (m)
/i.pe.ʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

hypéron nghĩa là Hiperon.

Nghĩa của hypéron

Danh từ · giống đực

  1. Vật lý học Hiperon.

Dạng từ của hypéron

Đi với mạo từ: un hypéron · le hypéron

Số nhiềuhypérons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hyperon (baryon with nonzero strangeness)

Câu hỏi thường gặp

hypéron nghĩa là gì?

hypéron (danh từ) nghĩa là Hiperon.

hypéron phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hypéron (giọng Pháp chuẩn): /i.pe.ʁɔ̃/.

hypéron là giống đực hay giống cái?

hypéron là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.