TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hysope

danh từ giống cái (f)
/i.zɔp/ giọng máy của trình duyệt

hysope nghĩa là cây bài hương.

Nghĩa của hysope

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cây bài hương.

Dạng từ của hysope

Đi với mạo từ: une hysope · la hysope

Số nhiềuhysopes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hyssop

Câu hỏi thường gặp

hysope nghĩa là gì?

hysope (danh từ) nghĩa là cây bài hương.

hysope phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hysope (giọng Pháp chuẩn): /i.zɔp/.

hysope là giống đực hay giống cái?

hysope là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.