TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hystérectomie

danh từ giống cái (f)
/is.te.ʁɛk.tɔ.mi/ giọng máy của trình duyệt

hystérectomie nghĩa là Thủ thuật cắt bỏ tử cung.

Nghĩa của hystérectomie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Thủ thuật cắt bỏ tử cung.

Dạng từ của hystérectomie

Đi với mạo từ: une hystérectomie · la hystérectomie

Số nhiềuhystérectomies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hysterectomy (surgical removal of the uterus or part thereof)

Câu hỏi thường gặp

hystérectomie nghĩa là gì?

hystérectomie (danh từ) nghĩa là Thủ thuật cắt bỏ tử cung.

hystérectomie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hystérectomie (giọng Pháp chuẩn): /is.te.ʁɛk.tɔ.mi/.

hystérectomie là giống đực hay giống cái?

hystérectomie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.