hystérectomie
hystérectomie nghĩa là Thủ thuật cắt bỏ tử cung.
Nghĩa của hystérectomie
Danh từ · giống cái
- Y học Thủ thuật cắt bỏ tử cung.
Dạng từ của hystérectomie
Đi với mạo từ: une hystérectomie · la hystérectomie
| Số nhiều | hystérectomies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hysterectomy (surgical removal of the uterus or part thereof)
Câu hỏi thường gặp
hystérectomie nghĩa là gì?
hystérectomie (danh từ) nghĩa là Thủ thuật cắt bỏ tử cung.
hystérectomie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hystérectomie (giọng Pháp chuẩn): /is.te.ʁɛk.tɔ.mi/.
hystérectomie là giống đực hay giống cái?
hystérectomie là danh từ giống cái (dùng với une, la).