TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hypertonique

/i.pɛʁ.tɔ.nik/ giọng máy của trình duyệt

hypertonique nghĩa là ưu trương, tăng sức trương.

Nghĩa của hypertonique

Tính từ

  1. Ưu trương.
    • Solution hypertoniquedung dịch ưu trương
  2. Tăng sức trương (cơ).

Dạng từ của hypertonique

Số nhiềuhypertoniques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hypertonic

Câu hỏi thường gặp

hypertonique nghĩa là gì?

hypertonique (tính từ) nghĩa là ưu trương, tăng sức trương.

hypertonique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hypertonique (giọng Pháp chuẩn): /i.pɛʁ.tɔ.nik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.