hypertonique
/i.pɛʁ.tɔ.nik/ giọng máy của trình duyệt
hypertonique nghĩa là ưu trương, tăng sức trương.
Nghĩa của hypertonique
Tính từ
- Ưu trương.
- Solution hypertoniquedung dịch ưu trương
- Tăng sức trương (cơ).
Dạng từ của hypertonique
| Số nhiều | hypertoniques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ hypertonic
Câu hỏi thường gặp
hypertonique nghĩa là gì?
hypertonique (tính từ) nghĩa là ưu trương, tăng sức trương.
hypertonique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hypertonique (giọng Pháp chuẩn): /i.pɛʁ.tɔ.nik/.