TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

atrocité

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.tʁɔ.si.te/ giọng máy của trình duyệt

atrocité nghĩa là sự tàn bạo, việc tàn bạo.

Nghĩa của atrocité

Danh từ · giống cái

  1. Sự tàn bạo; việc tàn bạo.
    • Commettre des atrocitéslàm những việc tàn bạo
  2. Điều nói xấu ghê tởm.

Dạng từ của atrocité

Đi với mạo từ: une atrocité · l'atrocité

Số nhiềuatrocités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ atrocity

Câu hỏi thường gặp

atrocité nghĩa là gì?

atrocité (danh từ) nghĩa là sự tàn bạo, việc tàn bạo.

atrocité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của atrocité (giọng Pháp chuẩn): /a.tʁɔ.si.te/.

atrocité là giống đực hay giống cái?

atrocité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.