atrocité
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.tʁɔ.si.te/ giọng máy của trình duyệt
atrocité nghĩa là sự tàn bạo, việc tàn bạo.
Nghĩa của atrocité
Danh từ · giống cái
- Sự tàn bạo; việc tàn bạo.
- Commettre des atrocitéslàm những việc tàn bạo
- Điều nói xấu ghê tởm.
Dạng từ của atrocité
Đi với mạo từ: une atrocité · l'atrocité
| Số nhiều | atrocités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ atrocity
Câu hỏi thường gặp
atrocité nghĩa là gì?
atrocité (danh từ) nghĩa là sự tàn bạo, việc tàn bạo.
atrocité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của atrocité (giọng Pháp chuẩn): /a.tʁɔ.si.te/.
atrocité là giống đực hay giống cái?
atrocité là danh từ giống cái (dùng với une, la).