TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

atrocement

/a.tʁɔs.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

atrocement nghĩa là một cách tàn bạo, ghê gớm.

Nghĩa của atrocement

Phó từ

  1. Một cách tàn bạo.
  2. Ghê gớm.
  3. Quá xá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ atrociously; terribly, dreadfully; inhumanly, savagely, cruelly

Câu hỏi thường gặp

atrocement nghĩa là gì?

atrocement (phó từ) nghĩa là một cách tàn bạo, ghê gớm.

atrocement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của atrocement (giọng Pháp chuẩn): /a.tʁɔs.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.