atroce
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/a.tʁɔs/ giọng máy của trình duyệt
atroce nghĩa là hung ác, tàn bạo, ghê gớm.
Nghĩa của atroce
Tính từ
- Hung ác, tàn bạo.
- Ghê gớm.
- Douleur atroceđau ghê gớm
- Thân mật Quá xấu, tồi tệ.
- Un temps atrocethời tiết quá xấu
Dạng từ của atroce
| Số nhiều | atroces |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với atroce
Trái nghĩa
Họ từ của atroce
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ atrocious; terrible, dreadful; inhuman, savage, cruel
Câu hỏi thường gặp
atroce nghĩa là gì?
atroce (tính từ) nghĩa là hung ác, tàn bạo, ghê gớm.
atroce phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của atroce (giọng Pháp chuẩn): /a.tʁɔs/.