TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

atrium

danh từ giống đực (m)
/a.tʁi.jɔm/ giọng máy của trình duyệt

atrium nghĩa là sân trong.

Nghĩa của atrium

Danh từ · giống đực

  1. Số nhiều atria Sân trong (ở các nhà La Mã xưa).

Dạng từ của atrium

Đi với mạo từ: un atrium · l'atrium

Số nhiềuatriums
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ atrium

Câu hỏi thường gặp

atrium nghĩa là gì?

atrium (danh từ) nghĩa là sân trong.

atrium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của atrium (giọng Pháp chuẩn): /a.tʁi.jɔm/.

atrium là giống đực hay giống cái?

atrium là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.