dizain
danh từ giống đực (m)
/di.zɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
dizain nghĩa là bài thơ mười câu, bộ mười cái.
Nghĩa của dizain
Danh từ · giống đực
- Bài thơ mười câu.
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Bộ mười cái.
Dạng từ của dizain
Đi với mạo từ: un dizain · le dizain
| Số nhiều | dizains |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ decastich
Câu hỏi thường gặp
dizain nghĩa là gì?
dizain (danh từ) nghĩa là bài thơ mười câu, bộ mười cái.
dizain phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dizain (giọng Pháp chuẩn): /di.zɛ̃/.
dizain là giống đực hay giống cái?
dizain là danh từ giống đực (dùng với un, le).