TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dizain

danh từ giống đực (m)
/di.zɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

dizain nghĩa là bài thơ mười câu, bộ mười cái.

Nghĩa của dizain

Danh từ · giống đực

  1. Bài thơ mười câu.
  2. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Bộ mười cái.

Dạng từ của dizain

Đi với mạo từ: un dizain · le dizain

Số nhiềudizains
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ decastich

Câu hỏi thường gặp

dizain nghĩa là gì?

dizain (danh từ) nghĩa là bài thơ mười câu, bộ mười cái.

dizain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dizain (giọng Pháp chuẩn): /di.zɛ̃/.

dizain là giống đực hay giống cái?

dizain là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.