TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dixièmement

/di.zjɛm.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

dixièmement nghĩa là mười là.

Nghĩa của dixièmement

Phó từ

  1. Mười là.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ tenthly

Câu hỏi thường gặp

dixièmement nghĩa là gì?

dixièmement (phó từ) nghĩa là mười là.

dixièmement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dixièmement (giọng Pháp chuẩn): /di.zjɛm.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.