dixième
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/di.zjɛm/ giọng máy của trình duyệt
dixième nghĩa là thứ mười, phần mười, người thứ mười, cái thứ mười.
Nghĩa của dixième
Tính từ
- Thứ mười.
- Phần mười.
- La dixième partiemột phần mười
Danh từ · cả hai giống
- Người thứ mười; cái thứ mười.
- Phần mười.
- Sử học Thuế phần mười, thuế thập phân.
- Từ cũ, nghĩa cũ Mồng mười.
- neuf dixièmeschín phần mười, phần lớn
- Lớp mười.
- Âm nhạc Quãng mười.
Dạng từ của dixième
| Số nhiều | dixièmes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ tenth
- Danh từ tenth
Câu hỏi thường gặp
dixième nghĩa là gì?
dixième (tính từ, danh từ) nghĩa là thứ mười, phần mười, người thứ mười, cái thứ mười.
dixième phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dixième (giọng Pháp chuẩn): /di.zjɛm/.