TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dixième

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/di.zjɛm/ giọng máy của trình duyệt

dixième nghĩa là thứ mười, phần mười, người thứ mười, cái thứ mười.

Nghĩa của dixième

Tính từ

  1. Thứ mười.
  2. Phần mười.
    • La dixième partiemột phần mười

Danh từ · cả hai giống

  1. Người thứ mười; cái thứ mười.
  2. Phần mười.
  3. Sử học Thuế phần mười, thuế thập phân.
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Mồng mười.
    • neuf dixièmeschín phần mười, phần lớn
  5. Lớp mười.
  6. Âm nhạc Quãng mười.

Dạng từ của dixième

Số nhiềudixièmes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ tenth
  • Danh từ tenth

Câu hỏi thường gặp

dixième nghĩa là gì?

dixième (tính từ, danh từ) nghĩa là thứ mười, phần mười, người thứ mười, cái thứ mười.

dixième phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dixième (giọng Pháp chuẩn): /di.zjɛm/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.