TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

centaure

danh từ giống đực (m)
/sɑ̃.tɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

centaure nghĩa là thần mình ngựa, kỵ mã giỏi.

Nghĩa của centaure

Danh từ · giống đực

  1. Thần mình ngựa.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Kỵ mã giỏi.

Dạng từ của centaure

Đi với mạo từ: un centaure · le centaure

Số nhiềucentaures
Giống cáicentauresse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ centaur (mythical half horse, half man)

Câu hỏi thường gặp

centaure nghĩa là gì?

centaure (danh từ) nghĩa là thần mình ngựa, kỵ mã giỏi.

centaure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của centaure (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.tɔʁ/.

centaure là giống đực hay giống cái?

centaure là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.