centaure
danh từ giống đực (m)
/sɑ̃.tɔʁ/ giọng máy của trình duyệt
centaure nghĩa là thần mình ngựa, kỵ mã giỏi.
Nghĩa của centaure
Danh từ · giống đực
- Thần mình ngựa.
- Từ cũ, nghĩa cũ Kỵ mã giỏi.
Dạng từ của centaure
Đi với mạo từ: un centaure · le centaure
| Số nhiều | centaures |
| Giống cái | centauresse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ centaur (mythical half horse, half man)
Câu hỏi thường gặp
centaure nghĩa là gì?
centaure (danh từ) nghĩa là thần mình ngựa, kỵ mã giỏi.
centaure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của centaure (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.tɔʁ/.
centaure là giống đực hay giống cái?
centaure là danh từ giống đực (dùng với un, le).