TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

centaurée

danh từ giống cái (f)
/sɑ̃.tɔ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

centaurée nghĩa là cây xa cúc.

Nghĩa của centaurée

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cây xa cúc.

Dạng từ của centaurée

Đi với mạo từ: une centaurée · la centaurée

Số nhiềucentaurées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ centaury

Câu hỏi thường gặp

centaurée nghĩa là gì?

centaurée (danh từ) nghĩa là cây xa cúc.

centaurée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của centaurée (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.tɔ.ʁe/.

centaurée là giống đực hay giống cái?

centaurée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.