centaurée
danh từ giống cái (f)
/sɑ̃.tɔ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
centaurée nghĩa là cây xa cúc.
Nghĩa của centaurée
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Cây xa cúc.
Dạng từ của centaurée
Đi với mạo từ: une centaurée · la centaurée
| Số nhiều | centaurées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ centaury
Câu hỏi thường gặp
centaurée nghĩa là gì?
centaurée (danh từ) nghĩa là cây xa cúc.
centaurée phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của centaurée (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.tɔ.ʁe/.
centaurée là giống đực hay giống cái?
centaurée là danh từ giống cái (dùng với une, la).