TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

censé

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/sɑ̃.se/ giọng máy của trình duyệt

censé nghĩa là coi như.

Nghĩa của censé

Tính từ

  1. Xem như, coi như
    • Il est censé être à Hanoiông ta coi như là đang ở Hà Nội

Dạng từ của censé

Số nhiềucensés
Giống cáicensée
Giống cái số nhiềucensées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với censé

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với censé

  • Tu n'es pas censé être à l'école ? Giờ này sao không ở trường? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13372147
  • Si on était censé parler plus qu'on écoute, on serait doté de deux bouches et d'une seule oreille. Nếu phải nói nhiều hơn nghe thì chúng ta đã có hai miệng và một tai rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2019872

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ supposed to, meant to

Câu hỏi thường gặp

censé nghĩa là gì?

censé (tính từ) nghĩa là coi như.

censé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của censé (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.se/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.