TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

argile

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/aʁ.ʒil/ giọng máy của trình duyệt

argile nghĩa là đất sét.

Nghĩa của argile

Danh từ · giống cái

  1. Đất sét.
    • Argile réfractaiređất sét chịu nóng

Dạng từ của argile

Đi với mạo từ: une argile · l'argile

Số nhiềuargiles

Cụm từ, thành ngữ với argile

  • colosse aux pieds d'argile — người khổng lồ có chân bằng đất sét (mạnh bề ngoài mà thôi)

Câu ví dụ với argile

  • Il façonna la statue à partir d'argile. Anh ấy tạo dáng cho bức tượng từ đất sét. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12945457

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clay

Câu hỏi thường gặp

argile nghĩa là gì?

argile (danh từ) nghĩa là đất sét.

argile phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của argile (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.ʒil/.

argile là giống đực hay giống cái?

argile là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.