argile
argile nghĩa là đất sét.
Nghĩa của argile
Danh từ · giống cái
- Đất sét.
- Argile réfractaiređất sét chịu nóng
Dạng từ của argile
Đi với mạo từ: une argile · l'argile
| Số nhiều | argiles |
Cụm từ, thành ngữ với argile
- colosse aux pieds d'argile — người khổng lồ có chân bằng đất sét (mạnh bề ngoài mà thôi)
Câu ví dụ với argile
- Il façonna la statue à partir d'argile. Anh ấy tạo dáng cho bức tượng từ đất sét. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12945457
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ clay
Câu hỏi thường gặp
argile nghĩa là gì?
argile (danh từ) nghĩa là đất sét.
argile phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của argile (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.ʒil/.
argile là giống đực hay giống cái?
argile là danh từ giống cái (dùng với une, la).