TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

argileux

/aʁ.ʒi.lø/ giọng máy của trình duyệt

argileux nghĩa là Xem argile.

Nghĩa của argileux

Tính từ

  1. xem argile — Đất sét.
    • Sol argileuxđất sét

Dạng từ của argileux

Giống cáiargileuse /aʁ.ʒi.løz/
Giống cái số nhiềuargileuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ clayey

Câu hỏi thường gặp

argileux nghĩa là gì?

argileux (tính từ) nghĩa là Xem argile.

argileux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của argileux (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.ʒi.lø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.