TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

argonaute

danh từ giống đực (m)
/aʁ.ɡɔ.not/ giọng máy của trình duyệt

argonaute nghĩa là con tuộc tổ nổi.

Nghĩa của argonaute

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Con tuộc tổ nổi.

Dạng từ của argonaute

Đi với mạo từ: un argonaute · l'argonaute

Số nhiềuargonautes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ argonaut

Câu hỏi thường gặp

argonaute nghĩa là gì?

argonaute (danh từ) nghĩa là con tuộc tổ nổi.

argonaute phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của argonaute (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.ɡɔ.not/.

argonaute là giống đực hay giống cái?

argonaute là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.