TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mesmérisme

danh từ giống đực (m)
/mɛs.me.ʁizm/ giọng máy của trình duyệt

mesmérisme nghĩa là Thuyết Mét-me, thuyết từ tính động vật.

Nghĩa của mesmérisme

Danh từ · giống đực

  1. Thuyết Mét-me, thuyết từ tính động vật.

Dạng từ của mesmérisme

Đi với mạo từ: un mesmérisme · le mesmérisme

Số nhiềumesmérismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mesmerism

Câu hỏi thường gặp

mesmérisme nghĩa là gì?

mesmérisme (danh từ) nghĩa là Thuyết Mét-me, thuyết từ tính động vật.

mesmérisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mesmérisme (giọng Pháp chuẩn): /mɛs.me.ʁizm/.

mesmérisme là giống đực hay giống cái?

mesmérisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.