mesmérisme
mesmérisme nghĩa là Thuyết Mét-me, thuyết từ tính động vật.
Nghĩa của mesmérisme
Danh từ · giống đực
- Thuyết Mét-me, thuyết từ tính động vật.
Dạng từ của mesmérisme
Đi với mạo từ: un mesmérisme · le mesmérisme
| Số nhiều | mesmérismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mesmerism
Câu hỏi thường gặp
mesmérisme nghĩa là gì?
mesmérisme (danh từ) nghĩa là Thuyết Mét-me, thuyết từ tính động vật.
mesmérisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mesmérisme (giọng Pháp chuẩn): /mɛs.me.ʁizm/.
mesmérisme là giống đực hay giống cái?
mesmérisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).