TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mescaline

danh từ giống cái (f)
/mɛs.ka.lin/ giọng máy của trình duyệt

mescaline nghĩa là Metcalin.

Nghĩa của mescaline

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học, sinh lý học Metcalin.

Dạng từ của mescaline

Đi với mạo từ: une mescaline · la mescaline

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mescaline

Câu hỏi thường gặp

mescaline nghĩa là gì?

mescaline (danh từ) nghĩa là Metcalin.

mescaline phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mescaline (giọng Pháp chuẩn): /mɛs.ka.lin/.

mescaline là giống đực hay giống cái?

mescaline là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.