mesa
danh từ giống cái (f)
/me.za/ giọng máy của trình duyệt
mesa nghĩa là núi mặt bàn.
Nghĩa của mesa
Danh từ · giống cái
- Địa chất, địa lý Núi mặt bàn.
Dạng từ của mesa
Đi với mạo từ: une mesa · la mesa
| Số nhiều | mesas |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mesa
Câu hỏi thường gặp
mesa nghĩa là gì?
mesa (danh từ) nghĩa là núi mặt bàn.
mesa phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mesa (giọng Pháp chuẩn): /me.za/.
mesa là giống đực hay giống cái?
mesa là danh từ giống cái (dùng với une, la).