mes
Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /mɛ.z‿/
mes nghĩa là Của tôi (trước danh từ số nhiều: mes amis — các bạn tôi).
Nghĩa của mes
Hạn định từ
- Của tôi (trước danh từ số nhiều: mes amis — các bạn tôi) (biên soạn)
Câu ví dụ với mes
- J'aimerais faire mes études à Paris. Tôi muốn đi du học ở Paris.Tatoeba #3581
- Certains de mes amis parlent bien anglais. Một số bạn tôi nói tiếng Anh thông thạo.Tatoeba #7596
- J'ai la flemme de faire mes devoirs. Tôi lười làm bài quá.Tatoeba #3970
- Il m'a aidé à faire mes devoirs. Bạn ấy đã giúp tôi làm bài tập về nhà.Tatoeba #132180
- J'en perds mes mots. Tôi hết lời để nói.Tatoeba #3101
- Tu es à mes côtés, maintenant tout va bien. Có em bên cạnh thì bây giờ mọi thứ đều ổn cả rồi.Tatoeba #3460
- Mes mains sont sales. J'ai réparé ma bicyclette. Tay tôi bẩn. Tôi vừa chữa xe đạp của tôi.Tatoeba #128307
- J'ai cassé mes lunettes. Tôi đã đánh vỡ kính của tôi.Tatoeba #341813
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hạn định từ my (when referring to a plural noun)
Câu hỏi thường gặp
mes nghĩa là gì?
mes (hạn định từ) nghĩa là Của tôi (trước danh từ số nhiều: mes amis — các bạn tôi).
mes phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mes (giọng Pháp chuẩn): /mɛ/.