TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

merveilleux

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/mɛʁ.vɛ.jø/ giọng máy của trình duyệt

merveilleux nghĩa là tuyệt vời, huyền diệu, điều huyền diệu, yếu tố huyền diệu.

Nghĩa của merveilleux

Tính từ

  1. Tuyệt vời.
    • Art merveilleuxnghệ thuật tuyệt vời
    • Santé merveilleusesức khỏe tuyệt vời
  2. Huyền diệu.

Danh từ · giống đực

  1. Điều huyền diệu.
  2. Văn học Yếu tố huyền diệu, tình tiết huyền diệu.

Dạng từ của merveilleux

Giống cáimerveilleuse /mɛʁ.vɛ.jøz/
Giống cái số nhiềumerveilleuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với merveilleux

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với merveilleux

  • C'est merveilleux d'être ici. Được ở đây thật tuyệt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #563700
  • L'Amérique est un endroit merveilleux pour y vivre, si vous êtes là-bas pour gagner de l'argent. Sống ở Mỹ rất thích nếu là ở đây để kiếm tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3782868
  • Nous avons passé de merveilleuses vacances. Chúng tôi đã có một kỳ nghỉ tuyệt vời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11374265
  • Elle a une merveilleuse personnalité. Cô ấy có một tính cách tuyệt vời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #822558
  • La pluie est merveilleuse. Cơn mưa này tuyệt vời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2137546

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ marvelous, brilliant

Câu hỏi thường gặp

merveilleux nghĩa là gì?

merveilleux (tính từ, danh từ) nghĩa là tuyệt vời, huyền diệu, điều huyền diệu, yếu tố huyền diệu.

merveilleux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của merveilleux (giọng Pháp chuẩn): /mɛʁ.vɛ.jø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.