gaspilleur
danh từ cả hai giống
/ɡas.pi.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt
gaspilleur nghĩa là kẻ lãng phí, kẻ hoang phí.
Nghĩa của gaspilleur
Danh từ · cả hai giống
- Kẻ lãng phí, kẻ hoang phí.
Dạng từ của gaspilleur
| Số nhiều | gaspilleurs |
| Giống cái | gaspilleuse /ɡas.pi.jøz/ |
| Giống cái số nhiều | gaspilleuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spendthrift, waster, squanderer
Câu hỏi thường gặp
gaspilleur nghĩa là gì?
gaspilleur (danh từ) nghĩa là kẻ lãng phí, kẻ hoang phí.
gaspilleur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gaspilleur (giọng Pháp chuẩn): /ɡas.pi.jœʁ/.
gaspilleur là giống đực hay giống cái?
gaspilleur là danh từ cả hai giống.