TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gaspilleur

danh từ cả hai giống
/ɡas.pi.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt

gaspilleur nghĩa là kẻ lãng phí, kẻ hoang phí.

Nghĩa của gaspilleur

Danh từ · cả hai giống

  1. Kẻ lãng phí, kẻ hoang phí.

Dạng từ của gaspilleur

Số nhiềugaspilleurs
Giống cáigaspilleuse /ɡas.pi.jøz/
Giống cái số nhiềugaspilleuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spendthrift, waster, squanderer

Câu hỏi thường gặp

gaspilleur nghĩa là gì?

gaspilleur (danh từ) nghĩa là kẻ lãng phí, kẻ hoang phí.

gaspilleur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gaspilleur (giọng Pháp chuẩn): /ɡas.pi.jœʁ/.

gaspilleur là giống đực hay giống cái?

gaspilleur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.