TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

désavantageusement

/de.za.vɑ̃.ta.ʒøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

désavantageusement nghĩa là thiệt thòi, thua thiệt.

Nghĩa của désavantageusement

Phó từ

  1. Thiệt thòi, thua thiệt.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với désavantageusement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ disadvantageously

Câu hỏi thường gặp

désavantageusement nghĩa là gì?

désavantageusement (phó từ) nghĩa là thiệt thòi, thua thiệt.

désavantageusement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của désavantageusement (giọng Pháp chuẩn): /de.za.vɑ̃.ta.ʒøz.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.