TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

reniement

danh từ giống đực (m)
/ʁə.ni.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

reniement nghĩa là sự chối, sự không chịu nhận, sự từ bỏ.

Nghĩa của reniement

Danh từ · giống đực

  1. Sự chối, sự không chịu nhận.
  2. Sự từ bỏ.
    • Reniement du passésự từ bỏ quá khứ

Dạng từ của reniement

Đi với mạo từ: un reniement · le reniement

Số nhiềureniements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với reniement

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ disavowal, denial

Câu hỏi thường gặp

reniement nghĩa là gì?

reniement (danh từ) nghĩa là sự chối, sự không chịu nhận, sự từ bỏ.

reniement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reniement (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.ni.mɑ̃/.

reniement là giống đực hay giống cái?

reniement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.