reniement
danh từ giống đực (m)
/ʁə.ni.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
reniement nghĩa là sự chối, sự không chịu nhận, sự từ bỏ.
Nghĩa của reniement
Danh từ · giống đực
- Sự chối, sự không chịu nhận.
- Sự từ bỏ.
- Reniement du passésự từ bỏ quá khứ
Dạng từ của reniement
Đi với mạo từ: un reniement · le reniement
| Số nhiều | reniements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với reniement
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ disavowal, denial
Câu hỏi thường gặp
reniement nghĩa là gì?
reniement (danh từ) nghĩa là sự chối, sự không chịu nhận, sự từ bỏ.
reniement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reniement (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.ni.mɑ̃/.
reniement là giống đực hay giống cái?
reniement là danh từ giống đực (dùng với un, le).