dénégation
danh từ giống cái (f)
/de.ne.ɡa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
dénégation nghĩa là sự chối, sự không chịu nhận.
Nghĩa của dénégation
Danh từ · giống cái
- Sự chối, sự không chịu nhận.
Dạng từ của dénégation
Đi với mạo từ: une dénégation · la dénégation
| Số nhiều | dénégations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dénégation
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ denial; disclaimer
Câu hỏi thường gặp
dénégation nghĩa là gì?
dénégation (danh từ) nghĩa là sự chối, sự không chịu nhận.
dénégation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dénégation (giọng Pháp chuẩn): /de.ne.ɡa.sjɔ̃/.
dénégation là giống đực hay giống cái?
dénégation là danh từ giống cái (dùng với une, la).