TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dénégation

danh từ giống cái (f)
/de.ne.ɡa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

dénégation nghĩa là sự chối, sự không chịu nhận.

Nghĩa của dénégation

Danh từ · giống cái

  1. Sự chối, sự không chịu nhận.

Dạng từ của dénégation

Đi với mạo từ: une dénégation · la dénégation

Số nhiềudénégations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dénégation

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ denial; disclaimer

Câu hỏi thường gặp

dénégation nghĩa là gì?

dénégation (danh từ) nghĩa là sự chối, sự không chịu nhận.

dénégation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dénégation (giọng Pháp chuẩn): /de.ne.ɡa.sjɔ̃/.

dénégation là giống đực hay giống cái?

dénégation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.