déontologie
déontologie nghĩa là nghĩa vụ học, quy chế hành nghề.
Nghĩa của déontologie
Danh từ · giống cái
- Nghĩa vụ học.
- Y học Quy chế hành nghề.
Dạng từ của déontologie
Đi với mạo từ: une déontologie · la déontologie
| Số nhiều | déontologies |
Họ từ của déontologie
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ code, (professional) ethics; deontology
Câu hỏi thường gặp
déontologie nghĩa là gì?
déontologie (danh từ) nghĩa là nghĩa vụ học, quy chế hành nghề.
déontologie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déontologie (giọng Pháp chuẩn): /de.ɔ̃.tɔ.lɔ.ʒi/.
déontologie là giống đực hay giống cái?
déontologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).