TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déontologique

/de.ɔ̃.tɔ.lɔ.ʒik/ giọng máy của trình duyệt

déontologique nghĩa là Xem déontologie.

Nghĩa của déontologique

Tính từ

  1. xem déontologie — Nghĩa vụ học.

Dạng từ của déontologique

Số nhiềudéontologiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ deontological, ethical

Câu hỏi thường gặp

déontologique nghĩa là gì?

déontologique (tính từ) nghĩa là Xem déontologie.

déontologique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déontologique (giọng Pháp chuẩn): /de.ɔ̃.tɔ.lɔ.ʒik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.