TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dépailler

/de.pa.je/ giọng máy của trình duyệt

dépailler nghĩa là bỏ rơm nhồi.

Nghĩa của dépailler

Ngoại động từ

  1. Bỏ rơm nhồi.
    • Dépailler un fauteuilbỏ rơm nhồi một chiếc ghế bành

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dépailler

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

dépailler nghĩa là gì?

dépailler (ngoại động từ) nghĩa là bỏ rơm nhồi.

dépailler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dépailler (giọng Pháp chuẩn): /de.pa.je/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.